heat sink
Danh từ:
- Tản nhiệt: "heat sink" là một bộ phận hoặc thiết bị bằng kim loại (thường là nhôm hoặc đồng) được thiết kế đặc biệt để dẫn nhiệt và tản nhiệt ra môi trường xung quanh, giúp làm mát các linh kiện điện tử hoặc máy móc.
- (Bộ xử lý của máy tính được gắn vào một tản nhiệt để tránh quá nhiệt.)
- (Một tản nhiệt hoạt động bằng cách dẫn nhiệt ra khỏi linh kiện và bức xạ nó vào không khí.)
"to act as a heat sink": hoạt động như một bộ phận tản nhiệt.
The metal plate acts as a heat sink for the amplifier. (Tấm kim loại hoạt động như một tản nhiệt cho bộ khuếch đại.)"heat sink compound": hợp chất tản nhiệt (kem hoặc keo dẫn nhiệt dùng để tăng hiệu quả tiếp xúc giữa linh kiện và tản nhiệt).
Apply heat sink compound between the CPU and the heat sink for better thermal transfer. (Bôi hợp chất tản nhiệt giữa CPU và tản nhiệt để truyền nhiệt tốt hơn.)
Heat dissipation (n): sự tản nhiệt (quá trình tản nhiệt ra môi trường).
The heat sink ensures efficient heat dissipation. (Tản nhiệt đảm bảo sự tản nhiệt hiệu quả.)Thermal management (n): quản lý nhiệt (lĩnh vực kiểm soát nhiệt độ trong thiết bị).
Heat sinks are a key part of thermal management in electronics. (Tản nhiệt là một phần quan trọng của quản lý nhiệt trong điện tử.)
Cooling fin: cánh tản nhiệt (thường dùng để chỉ các lá kim loại trên tản nhiệt).
The cooling fins increase the surface area of the heat sink. (Các cánh tản nhiệt làm tăng diện tích bề mặt của tản nhiệt.)Radiator: bộ tản nhiệt (thường dùng trong ngữ cảnh ô tô hoặc hệ thống làm mát lớn hơn).
A car radiator is a type of heat sink for the engine. (Bộ tản nhiệt ô tô là một loại tản nhiệt cho động cơ.)
- Sink into (v): thấm vào, dẫn vào. (Nhiệt thấm vào tấm kim loại.)
- Heat sink effect: hiệu ứng tản nhiệt (dùng để mô tả một vật liệu hoặc môi trường hấp thụ nhiệt). (Đại dương hoạt động như một tản nhiệt, hấp thụ nhiệt dư thừa từ khí quyển.)